Công cụ HVAC / Ống nước
WATER SYSTEMS

Tính chọn ống nước

Chọn đường kính theo lưu lượng và điều kiện vận hành của từng hệ thống.

Thông số đầu vào

Thông số mẫu để bắt đầu; điều chỉnh theo yêu cầu công trình. Chỉ tính nước sạch, không pha glycol.

m/s
Pa/m
°C
mm
m
Dùng đường kính trong thực tế, không phải DN hay đường kính ngoài. Dải gợi ý 15–1.000 mm chỉ là kích thước tham khảo; kiểm tra chiều dày và cấp ống theo nhà sản xuất.
ĐƯỜNG KÍNH ĐỀ XUẤT
—

Tiết diện ống đầy—Reynolds—Hệ số ma sát—
Vận tốc nước
— m/s

Tổn thất ma sát
— Pa/m

Tổn thất đoạn ống
— kPa

Đọc kết quả

Danh sách đường kính phù hợp

Phương pháp & phạm vi tính +

Ống có áp: V = Q/A; Re = ρVD/μ; R = fρV²/(2D). Hệ số Darcy dùng 64/Re cho dòng tầng, Colebrook cho Re ≥ 4.000; vùng 2.300–4.000 nội suy và hiển thị cảnh báo. Khối lượng riêng và độ nhớt được xấp xỉ theo nhiệt độ 1–80 °C cho nước sạch.

Thoát tự chảy: Q = A·Rh^(2/3)·√S/n, với Rh = A/P. Giải độ sâu dòng đều trong ống tròn từ lưu lượng, độ dốc và Manning n. Độ đầy tối đa giới hạn 10–80% để dùng nhánh đơn điệu. Chỉ giữ các đường kính đủ năng lực thoát và đáp ứng cả vận tốc tối thiểu/tối đa.

Chỉ tính đoạn ống thẳng, chưa tính phụ kiện, van, thiết bị, chênh cao, áp lực yêu cầu, dòng không ổn định hoặc mạng nhiều nhánh. Thông số vật liệu và cấu hình nhanh là giá trị tham khảo có thể sửa.

EPA EPANET — ống có áp · EPA SWMM — thủy lực thoát nước